chalk talk

/'tʃɔ:ktɔ:k/
Học thuật
Thân thiện
chalk talk

The teacher gives a chalk talk to explain the diagram.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Buổi nói chuyện, bài thuyết trình sử dụng bảng đen phấn để minh họa trực quan: Một hình thức trình bày, giảng dạy hoặc thảo luận trong đó người nói sử dụng bảng viết (thường bảng đen) phấn để vẽ hình, viết từ khóa hoặc sơ đồ nhằm giải thích ý tưởng một cách trực quan cho người nghe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The coach gave a chalk talk to explain the new strategy to the team. (Huấn luyện viên đã thực hiện một buổi nói chuyện minh họa trên bảng để giải thích chiến thuật mới cho đội.)
    • Before the era of PowerPoint, professors often relied on chalk talks to deliver their lectures. (Trước thời đại của PowerPoint, các giáo sư thường dựa vào các bài giảng sử dụng bảng phấn để truyền đạt bài giảng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deliver/give a chalk talk": thực hiện một buổi nói chuyện/thuyết trình sử dụng bảng phấn.

    • The expert was invited to give a chalk talk on economic trends. (Chuyên gia được mời thực hiện một bài nói chuyện minh họa về các xu hướng kinh tế.)
  • Trong bối cảnh thể thao: Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong thể thao (như bóng đá Mỹ, bóng rổ) để chỉ các buổi họp chiến thuật nơi huấn luyện viên vẽ sơ đồ chiến thuật trên bảng.

    • The team's chalk talk before the big game was crucial for their victory. (Buổi phân tích chiến thuật trên bảng của đội trước trận đấu lớn rất quan trọng cho chiến thắng của họ.)
Biến thể từ gần giống
  • Lecture (n): bài giảng, buổi thuyết trình (nói chung, có thể dùng nhiều phương tiện).
  • Presentation (n): bài thuyết trình (nói chung).
  • Blackboard talk (n): cách gọi khác có nghĩa tương tự.
Từ đồng nghĩa
  • Illustrated talk: bài nói chuyện minh họa.
  • Blackboard presentation: bài thuyết trình sử dụng bảng đen.
Lưu ý
  • "Chalk talk" nhấn mạnh đến phương tiện truyền thống bảng đen phấn. Ngày nay, thuật ngữ này vẫn được dùng ngay cả khi sử dụng bảng trắng bút dạ, nhưng vẫn giữ ý nghĩa về một bài thuyết trình trực quan, tương tác, nơi ý tưởng được vẽ/viết ra trong lúc nói.
  • Đây một danh từ ghép (compound noun) được hình thành từ "chalk" (phấn) "talk" (cuộc nói chuyện).
chalk talk

The teacher gives a chalk talk to explain the diagram.

danh từ
  1. buổi nói chuyện minh hoạ trên bảng đen